|
#1
|
|||
|
|||
|
Nội dung Than phiềnHãng sản xuất PanasonicXuất xứ Malaysia Màu sắc Màu ghi bạc Loại ống kính Ống kính Pana Độ mở ống kính Wide: F2.8 - F8.0, Tele: F5.9 - 16.0 Độ phân giải 8.0 Megapixel Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.5 inch Bộ cảm biến hình ảnh 1/2.5" CCD Độ nhạy sáng ISO 1000 Tốc độ chụp 8 - 1/2000 seconds Tự động lấy nét Có Chống rung Không Độ dài tiêu cự f = 5.5 - 22.0mm Digital Zoom Zoom quang 4x, Zoom số 4x Loại pin sử dụng Lithium-Ion Định dạng File ảnh JPEG Định dạng File phim MPEG Chuẩn giao tiếp PictBridge, USB, AV out Quay phim Có Kích cỡ máy 55.4 x 97.6 x 22.3 mm Loại thẻ nhớ SDHC, SD, MMC Bộ nhớ trong (Mb)15 Trọng lượng 112 g Tính năng Chế Độ Tự Động Chọn Cảnh (Auto Scene) Chức năng kiểm tra đối tượng chuyển độngDung Lượng Pin Lớn - 410 ẢnhChế độ chụp tự động thông minhChức năng dò tìm khuôn mặtChống rung kép Mega O.I.S Phụ kiện kèm theo: thẻ nhớ 2GB, dây đeo, bao da, pin, sạc pin Giá: 1.800.000 VNĐ Hãng sản xuất Sony Độ lớn màn hình LCD (inch) 1.8 inch Màu sắc Đỏ Trọng lượng Camera 162g Kích cỡ máy (Dimensions) 97.8 x 74.4 x 25.6mm Loại thẻ nhớ • Memory Stick (MS) Bộ nhớ trong (Mb) 32 Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.4 inch CCD Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 5.1 Megapixel Độ nhạy sáng (ISO) • ISO100,200,400 Độ phân giải ảnh lớn nhất 2592 x 1944 Độ dài tiêu cự (Focal Length) 38 - 114 mm Độ mở ống kính (Aperture) F3.5 - F4.2 Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/1000 s Tự động lấy nét (AF) Có Optical Zoom (Zoom quang) 3x Định dạng File ảnh • JPEG Định dạng File phim • MPEG Chuẩn giao tiếp • USB • DC input • AV out • Video out Quay phim Có Chống rung Có Loại pin sử dụng • InfoLithium Tính năng • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording Phụ kiện kèm theo: thẻ nhớ 2GB, dây đeo, bao da, pin, sạc pin Giá: 2.500.000 VNĐ |
| CHUYÊN MỤC ĐƯỢC TÀI TRỢ BỞI |
![]() |
| Công cụ bài viết | |
| Kiểu hiển thị | |
|
|